Kaku Coach
Danh từN1

政せい策さく

せいさくseisaku

chính sách

EN: political measures; policy

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼らかれらの政せい策さくに賛さん成せいか。

    Có đồng tình với chính sách của họ không?

  • 君きみの政せい策さくは間違まちがっている。

    Chính sách của cậu sai rồi.

Thử ngay

政策 nghĩa là gì?