Danh từN1
政権
せいけんseiken
chính quyền
EN: (political) administration; political power
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 彼の政権はきっと崩壊する。
Chính quyền của ông ấy chắc chắn sẽ sụp đổ.
- 政権のたらい回しは反対だ。
Tôi phản đối việc chuyển giao chính quyền vòng vo.
Thử ngay
政権 nghĩa là gì?
