Danh từN1
世代
せだいsedai
thế hệ
EN: generation
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 君たちは次の世代の人間だ。
Các cậu là con người của thế hệ tiếp theo.
- あの人たちは同じ世代です。
Những người đó cùng thế hệ.
Thử ngay
世代 nghĩa là gì?
せだいsedai
thế hệ
EN: generation
Các cậu là con người của thế hệ tiếp theo.
Những người đó cùng thế hệ.
世代 nghĩa là gì?