Kaku Coach
Danh từN1

世せ論ろん

せろんseron

dư luận

EN: public opinion; popular voice; public sentiment

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 世論に聞きけ。

    Hãy lắng nghe dư luận.

  • 新しん聞ぶんは世論を反はん映えいする。

    Báo chí phản ánh dư luận.

Mẫu câu có từ này

Thử ngay

世論 nghĩa là gì?