Chữ 策 sách · sách lược, kế sách
Kanji N1 · 12 nét · bộ 竹 (tre) · On サク
Mẹo nhớThẻ tre (竹) đâm như gai (朿) vạch kế — SÁCH là sách lược.
Thẻ tre (竹) đâm như gai (朿) vạch kế — SÁCH là sách lược.
- 竹thẻ tre
- 朿gai
Luyện viết chữ 策
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 策
Mẹo nhớ
Thẻ tre (竹) đâm như gai (朿) vạch kế — SÁCH là sách lược.
- 竹thẻ tre
- 朿gai
Cách đọc
- Âm On
- サク(trong từ ghép)
Nghĩa
sách lược, kế sách
Thứ tự nét — 12 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
策
さく — sách lược
対策
たいさく — biện pháp, đối sách
政策
せいさく — chính sách
方策
ほうさく — phương sách
Câu ví dụ
正直は最善の策。
Thành thật là sách lược tốt nhất.
対策に関する討議が行われた。
Các cuộc thảo luận về biện pháp đã được tiến hành.
