Kaku Coach
Danh từN1

勢せい力りょく

せいりょくseiryoku

thế lực

EN: influence; power; might

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼のかれ勢せい力りょくは国中に及およんでいる。

    Thế lực của anh ấy lan rộng khắp cả nước.

  • 台たい風ふうは勢せい力りょくを弱めよわめ嵐に変かわった。

    Cơn bão đã suy yếu thế lực và biến thành bão lớn.

Thử ngay

勢力 nghĩa là gì?