Động từN2
製作
せいさくseisaku
chế tác, sản xuất
EN: manufacture; production
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ
- この工場では自動車の部品を製作している。
Nhà máy này đang sản xuất phụ tùng ô tô.
Thử ngay
製作 nghĩa là gì?
せいさくseisaku
chế tác, sản xuất
EN: manufacture; production
Nhà máy này đang sản xuất phụ tùng ô tô.
製作 nghĩa là gì?