Kaku Coach
Danh từN1

腸ちょう

ちょうchou

ruột

EN: intestine; bowel

Tình huống · Mua áo

Mua áo ở cửa hàng quần áo.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • 腸ちょうの具ぐ合あいが悪わるい。

    Tình trạng ruột không được tốt.

Mẫu câu có từ này

Thử ngay

腸 nghĩa là gì?