Kaku Coach
Danh từN1

聴ちょう診しん器き

ちょうしんきchoushinki

ống nghe

EN: stethoscope

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • 医い者しゃは患かん者じゃの胸に聴ちょう診しん器きを当てあてた。

    Bác sĩ đã đặt ống nghe lên ngực bệnh nhân.

Thử ngay

聴診器 nghĩa là gì?