Kaku Coach
Danh từN1

手て遅おくれ

ておくれteokure

quá trễ

EN: being too late; losing one's final chance

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • もう手て遅おくれだ。

    Đã quá trễ rồi.

Thử ngay

手遅れ nghĩa là gì?