Kaku Coach
Danh từN1

杖つえ

つえtsue

cây gậy

EN: cane; walking stick; staff

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれはつえで体からだを支えささえた。

    Anh ấy chống gậy để đỡ cơ thể.

  • 転ばぬ先さきの杖つえ。

    Cẩn tắc vô ưu.

Thử ngay

杖 nghĩa là gì?