Kaku Coach
Động từN1

中ちゅう毒どく

ちゅうどくchuudoku

nghiện

EN: poisoning

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 私わたしはテレビ中ちゅう毒どくです。

    Tôi bị nghiện xem tivi.

  • 幸さいわいにも、その仕し事ごと中ちゅう毒どくの人ひとは死ななかった。

    May mắn thay, người nghiện công việc đó đã không chết.

Thử ngay

中毒 nghĩa là gì?