Cụm từN5Lịch sự
よろしくおねがいします
yoroshikuonegaishimasu
Mong được giúp đỡ
Dùng thế nào
Chốt lời tự giới thiệu, hoặc khi nhờ việc / bắt đầu làm chung với ai: “mong được giúp đỡ”.
Nói sao cho đúng người
- Thân mậtよろしくBạn bè.
- Lịch sự · Đang xemよろしくおねがいしますHầu hết mọi lúc.
- Khiêm nhườngよろしくおねがいいたしますPhỏng vấn, khách hàng, thư từ.
Lỗi hay gặp: Không có nghĩa tiếng Việt khớp hẳn — đừng dịch từng chữ; cứ nói cuối câu giới thiệu là đúng.
Người kia thường đáp
こちらこそ、よろしくおねがいします。Tôi cũng vậy, mong được giúp đỡ.
Ví dụ
- これからよろしくおねがいします。
Từ nay mong được bạn giúp đỡ.
Thử ngay
よろしくおねがいします nghĩa là gì?
