Đại từN5
私
わたしwatashi
Tôi
Tình huống · Bạn khỏe không?
Aki và Ken gặp nhau ở trường buổi sáng.
Ví dụ· 3 câu
- わたしはがくせいです。
Tôi là học sinh.
- 何でわたしなの?
Tại sao lại là tôi?
- この車はわたしのだ。
Chiếc xe này là của tôi.
Mẫu câu có từ này
- 〜は〜です— A là B (câu khẳng định lịch sự)
わたしはがくせいです。Tôi là học sinh.
- 〜じゃ ありません— Không phải là ~
わたしはにほんじんじゃありません。Tôi không phải là người Nhật.
- 〜の〜— Của ~ (nối hai danh từ)
わたしはにほんごのがくせいです。Tôi là học sinh tiếng Nhật.
Thử ngay
私 nghĩa là gì?
