Cụm từN5
はじめまして
hajimemashite
Rất vui được gặp(lần đầu)
Dùng thế nào
Câu mở đầu khi gặp ai đó LẦN ĐẦU, ngay trước khi nói tên mình.
Lỗi hay gặp: Gặp lại người đã quen thì không nói nữa — chỉ dùng một lần cho mỗi người.
Người kia thường đáp
はじめまして。よろしくおねがいします。Rất vui được gặp. Mong được giúp đỡ.
Ví dụ
- はじめまして。どうぞよろしく。
Rất vui được gặp bạn. Mong được giúp đỡ.
Thử ngay
はじめまして nghĩa là gì?
