Cụm từN5
いただきます
itadakimasu
Xin phép dùng bữa
Dùng thế nào
Nói trước khi bắt đầu ăn, chắp tay: cảm ơn đồ ăn và người nấu. Ăn một mình người Nhật cũng nói.
Lỗi hay gặp: Không phải “mời mọi người ăn” — mỗi người tự nói cho mình. Ăn xong thì nói ごちそうさまでした.
Người kia thường đáp
どうぞ、めしあがってください。Mời bạn dùng.
Ví dụ
- では、いただきます。
Vậy thì, tôi xin phép ăn.
Thử ngay
いただきます nghĩa là gì?
