Cụm từN5
ごめんなさい
gomennasai
Xin lỗi(thành thật)
Dùng thế nào
Xin lỗi thật lòng vì mình làm sai: với bạn bè, người nhà, trẻ con xin lỗi người lớn.
Nói sao cho đúng người
- Thân mậtごめんBạn bè thân.
- Trung tính · Đang xemごめんなさいNgười nhà, bạn bè, trẻ con.
- Lịch sựすみませんNgười lạ, thầy cô, đồng nghiệp.
Lỗi hay gặp: Ở chỗ làm, với khách thì không dùng — nói すみません hoặc もうしわけありません.
Người kia thường đáp
いいよ。Không sao đâu.
Ví dụ
- おくれて、ごめんなさい。
Xin lỗi vì đã đến muộn.
Thử ngay
ごめんなさい nghĩa là gì?
