Cụm từN5Lịch sự
おやすみなさい
oyasuminasai
Chúc ngủ ngon
Tình huống · Lời chào trong ngày
Hai người hàng xóm chào nhau vào buổi sáng, buổi trưa và buổi tối.
Dùng thế nào
Chúc ngủ ngon trước khi đi ngủ, hoặc chào nhau khi chia tay muộn buổi tối.
Nói sao cho đúng người
- Thân mậtおやすみBạn bè, người nhà.
- Lịch sự · Đang xemおやすみなさいNgười lớn tuổi hơn, thầy cô.
Người kia thường đáp
おやすみなさい。Chúc ngủ ngon.
Ví dụ
- もうねますね。おやすみなさい。
Tôi đi ngủ đây. Chúc ngủ ngon.
Thử ngay
おやすみなさい nghĩa là gì?
