Kaku Coach
Cụm từN5Lịch sự

すみません

sumimasen

Xin lỗi; Làm phiền một chút

Tình huống · Cảm ơn, xin lỗi, tạm biệt

Ở lớp, Mai mượn bút của bạn.

Dùng thế nào

Câu “vạn năng”: xin lỗi, gọi người khác (“cho hỏi…”), và cảm ơn khi thấy mình làm phiền người ta.

Nói sao cho đúng người

  • Thân mậtごめんBạn bè thân.
  • Lịch sự · Đang xemすみませんHầu hết mọi lúc.
  • Khiêm nhườngもうしわけありませんXin lỗi khách, cấp trên vì lỗi nặng.

Lỗi hay gặp: Khi được giúp mà nói すみません thay vì ありがとう là bình thường — nó là “cảm ơn kèm áy náy”.

Nghĩa theo tình huống

  1. 1. Xin lỗiMình làm sai, va vào người khác.

    あ、すみません。

    Ôi, xin lỗi.

  2. 2. Cho hỏi, làm phiềnGọi nhân viên, hỏi đường người lạ.

    すみません、えきはどこですか。

    Cho hỏi, ga ở đâu ạ?

  3. 3. Cảm ơn (áy náy)Người khác mất công giúp mình.

    わざわざ、すみません。

    Phiền anh quá, cảm ơn anh.

Ví dụ

  • すみません、ちょっといいですか。

    Xin lỗi, cho hỏi một chút được không?

Thử ngay

すみません nghĩa là gì?