Chữ 手 thủ · tay
Kanji N4 · 4 nét · bộ 手 (tay) · On シュ、ズ · Kun て・た
Mẹo nhớBàn tay xoè năm ngón, cổ tay cong — THỦ là tay.
Bàn tay xoè năm ngón, cổ tay cong — THỦ là tay.
- 手bàn tay
Luyện viết chữ 手
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Cách đọc và cách nhớ chữ 手
Mẹo nhớ
Bàn tay xoè năm ngón, cổ tay cong — THỦ là tay.
- 手bàn tay
Cách đọc
- Âm On
- シュ、ズ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- て・た(đứng một mình)
Nghĩa
tay
Thứ tự nét — 4 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
手
て — bàn tay
手紙
てがみ — lá thư
上手
じょうず — giỏi
下手
へた — kém
Câu ví dụ
手を離せ!
Buông tay ra!
手紙書いてね。
Nhớ viết thư nhé.
