Kaku Coach
Mẹo nhớRăng nanh (牙) ở ấp (⻏) tà ác — TÀ là tà ác.

Răng nanh (牙) ở ấp (⻏) tà ác — TÀ là tà ác.

  • 牙nanh
  • ⻏ấp

Luyện viết chữ 邪

Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.

Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.

Cách đọc và cách nhớ chữ 邪

Cách đọc

Âm On
ジャ(trong từ ghép)
Âm Kun
よこし(ま)(đứng một mình)

Nghĩa

tà ác, gian tà

Thứ tự nét — 8 nét

Chiết tự — bộ thủ cấu thành

Bản đồ chữ

  • Viết được
  • Đang học
  • Chưa học

Từ ví dụ

  • 風邪

    かぜ — Cảm lạnh

  • 邪魔

    じゃま — vướng víu, cản trở

  • お邪魔します

    おじゃまします — Xin lỗi đã làm phiền

  • 無邪気

    むじゃき — ngây thơ

Câu ví dụ

  • かぜが治なおらない。

    Cảm lạnh không khỏi.

  • バスがじゃまだった。

    Xe buýt vướng đường quá.

Các chữ cùng bộ 邑 (ấp)

Xem trang bộ 邑 →