Kaku Coach
Mẹo nhớCái miệng (口) đứng trên vỏ sò (貝) tiền — người ăn lương, VIÊN là nhân viên.

Cái miệng (口) đứng trên vỏ sò (貝) tiền — người ăn lương, VIÊN là nhân viên.

  • 口cái miệng
  • 貝vỏ sò (tiền)

Luyện viết chữ 員

Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.

Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.

Cách đọc và cách nhớ chữ 員

Cách đọc

Âm On
イン(trong từ ghép)

Nghĩa

nhân viên, thành viên

Thứ tự nét — 10 nét

Chiết tự — bộ thủ cấu thành

Bản đồ chữ

  • Viết được
  • Đang học
  • Chưa học

Từ ví dụ

  • 店員

    てんいん — Nhân viên cửa hàng

  • 公務員

    こうむいん — Công chức, viên chức

  • 委員

    いいん — ủy viên

  • 全員

    ぜんいん — toàn viên

Câu ví dụ

  • てんいんにきいてください。

    Hãy hỏi nhân viên cửa hàng.

  • 私わたしは公こう務む員いんです。

    Tôi là công chức.

Các chữ cùng bộ 口 (miệng)

Xem trang bộ 口 →