Kaku Coach
Động từN5

上あげる

あげるageru

Nâng lên; Tặng

EN: to raise; to elevate

Tình huống · Hỏi đàn anh về hồ sơ xin việc

Đàn em hỏi đàn anh cách viết sơ yếu lý lịch.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Dùng thế nào

Hai nghĩa: nâng lên và tặng/cho (mình cho người khác). Nghĩa “tặng” thường viết kana あげる.

Nói sao cho đúng người

  • Trung tính · Đang xemあげるCho bạn bè, người ngang hàng.
  • Khiêm nhườngさしあげますTặng người trên, khách.
  • Thân mậtやるCho em nhỏ, con vật, tưới cây.

Lỗi hay gặp: Người khác cho MÌNH thì không dùng あげる — dùng くれる hoặc もらう.

Nghĩa theo tình huống

  1. 1. Nâng lên, giơ lênĐưa vật / tay lên cao.

    てを あげて ください。

    Hãy giơ tay lên.

  2. 2. Tặng, choMình cho người khác.

    ともだちに ほんを あげました。

    Tôi tặng bạn một cuốn sách.

Ví dụ· 2 câu

  • 見せみせてあげる。

    Tôi sẽ cho bạn xem.

  • このカメラあげるよ。

    Tôi tặng bạn cái máy ảnh này.

Thử ngay

上げる nghĩa là gì?