Kaku Coach
Động từN5

登のぼる

のぼるnoboru

Leo, trèo, lên

EN: to ascend; to go up; to climb

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • その山やまにのぼることはたいへんおもしろい。

    Việc leo ngọn núi đó rất thú vị.

  • 塀へいに登のぼるな。

    Đừng trèo lên tường.

Thử ngay

登る nghĩa là gì?