Kaku Coach
Động từN3

経たつ

たつtatsu

trôi qua

EN: to pass (of time); to elapse

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 時ときが経たつのは早い。

    Thời gian trôi qua thật nhanh.

  • 時ときのたつのは早いものだ。

    Thời gian trôi qua nhanh thật đấy.

Thử ngay

経つ nghĩa là gì?