Kaku Coach
Tính từ đuôi なN3

近ちか頃ごろ

ちかごろchikagoro

Gần đây

EN: lately; recently; nowadays

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 近ちか頃ごろ牛ぎゅう肉にくは高い。

    Gần đây thịt bò đắt đỏ.

  • 近ちか頃ごろは就しゅう職しょく難なんだ。

    Gần đây việc tìm việc rất khó khăn.

Thử ngay

近頃 nghĩa là gì?