Kaku Coach
Trạng từN3

常つねに

つねにtsuneni

luôn luôn

EN: always; constantly; at all times

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 火ひは常つねに危き険けんだ。

    Lửa luôn nguy hiểm.

  • 常つねに正ただしい事ことをせよ。

    Hãy luôn làm điều đúng đắn.

Thử ngay

常に nghĩa là gì?