Kaku Coach
Trạng từN3

直ただちに

ただちにtadachini

ngay lập tức

EN: at once; immediately; right away

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 直ただちにそれをしなさい。

    Hãy làm việc đó ngay lập tức.

  • 火か事じはただちに消けされた。

    Đám cháy đã được dập tắt ngay lập tức.

Thử ngay

直ちに nghĩa là gì?