Kaku Coach
Danh từN3

時じ刻こく

じこくjikoku

thời gian

EN: time; (the) hour

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 現げん在ざいの時じ刻こくは?

    Thời gian hiện tại là mấy giờ?

  • 時計とけいの時じ刻こくを直なおして。

    Hãy chỉnh lại thời gian trên đồng hồ đi.

Thử ngay

時刻 nghĩa là gì?