Kaku Coach
Danh từN3

正しょう午ご

しょうごshougo

chính ngọ

EN: noon; midday

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 正しょう午ごまで待まとう。

    Hãy đợi đến chính ngọ nhé.

  • ベルは正しょう午ごに鳴なる。

    Chuông reo vào lúc chính ngọ.

Thử ngay

正午 nghĩa là gì?