Kaku Coach
Mẹo nhớMặt trời (日) đi qua chùa (寺), tiếng chuông báo giờ — THỜI là thời gian.

Mặt trời (日) đi qua chùa (寺), tiếng chuông báo giờ — THỜI là thời gian.

  • 日mặt trời
  • 寺ngôi chùa

Luyện viết chữ 時

Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.

Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.

Cách đọc và cách nhớ chữ 時

Cách đọc

Âm On
ジ(trong từ ghép)
Âm Kun
とき・どき(đứng một mình)

Nghĩa

giờ, thời gian

Thứ tự nét — 10 nét

Chiết tự — bộ thủ cấu thành

Bản đồ chữ

  • Viết được
  • Đang học
  • Chưa học

Từ ví dụ

  • 時間

    じかん — Thời gian

  • 時計

    とけい — đồng hồ

  • 時々

    ときどき — thỉnh thoảng

  • 時代

    じだい — thời đại

Câu ví dụ

  • じかんがありますか。

    Bạn có thời gian không?

  • 時計とけいを盗ぬすまれた。

    Tôi bị mất trộm đồng hồ.

Các chữ cùng bộ 日 (mặt trời)

Xem trang bộ 日 →