Danh từN3
策
さくsaku
sách lược
EN: plan; policy; means
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 正直は最善の策。
Thành thật là sách lược tốt nhất.
- 正直は最上の策。
Thành thật là sách lược tối thượng.
Thử ngay
策 nghĩa là gì?
さくsaku
sách lược
EN: plan; policy; means
Thành thật là sách lược tốt nhất.
Thành thật là sách lược tối thượng.
策 nghĩa là gì?