Động từN3
選択
せんたくsentaku
lựa chọn
EN: choice; selection; option
Học từ này
Flashcard chủ đềMẫu câu có từ này
- 〜たり〜たりします— Khi thì ~ khi thì ~
日曜日はそうじをしたり、せんたくをしたりします。Ngày nghỉ tôi khi thì dọn dẹp, khi thì giặt đồ.
Thử ngay
選択 nghĩa là gì?
せんたくsentaku
lựa chọn
EN: choice; selection; option
日曜日はそうじをしたり、せんたくをしたりします。Ngày nghỉ tôi khi thì dọn dẹp, khi thì giặt đồ.
選択 nghĩa là gì?