Danh từN3
価値
かちkachi
giá trị
EN: value; worth; merit
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 思う価値さえない。
Đến nghĩ tới cũng không đáng.
- 語る価値さえない。
Đến bàn tới cũng không đáng.
Thử ngay
価値 nghĩa là gì?
かちkachi
giá trị
EN: value; worth; merit
Đến nghĩ tới cũng không đáng.
Đến bàn tới cũng không đáng.
価値 nghĩa là gì?