Kaku Coach
Danh từN3

所せ為い

せいsei

Tại

EN: consequence; outcome; result

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • お前のせいだぞ。

    Là tại mày đấy nhé.

  • 君きみの失しっ敗ぱいはジムのせいだ。

    Thất bại của cậu là tại Jim.

Thử ngay

所為 nghĩa là gì?