Danh từN3
精神
せいしんseishin
tinh thần
EN: mind; spirit; soul
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 読書は精神を育てる。
Việc đọc sách nuôi dưỡng tinh thần.
- 彼の精神発達は遅かった。
Sự phát triển tinh thần của anh ấy chậm.
Thử ngay
精神 nghĩa là gì?
せいしんseishin
tinh thần
EN: mind; spirit; soul
Việc đọc sách nuôi dưỡng tinh thần.
Sự phát triển tinh thần của anh ấy chậm.
精神 nghĩa là gì?