Kaku Coach
Danh từN4

汽き車しゃ

きしゃkisha

tàu hơi nước

EN: steam locomotive; steam train

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 汽き車しゃが脱だっ線せんした。

    Tàu hơi nước bị trật bánh.

  • あ、汽き車しゃが来きた。

    A, tàu hơi nước đến rồi.

Thử ngay

汽車 nghĩa là gì?