Kaku Coach
Danh từN3

医い師し

いしishi

bác sĩ(trang trọng)

EN: doctor; physician

Ví dụ· 3 câu

  • いくらまってもいしは来きません。

    Đợi bao lâu bác sĩ cũng không đến.

  • 家内は医い師しです。

    Vợ tôi là bác sĩ.

  • 彼かれの職しょく業ぎょうは医い師しだ。

    Nghề nghiệp của anh ấy là bác sĩ.

Thử ngay

医師 nghĩa là gì?