Kaku Coach
Danh từN4

石いし

いしishi

Đá, hòn đá

EN: stone; rock; pebble

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 点てん滴てき石いしを穿うがつ。

    Nước chảy đá mòn.

  • 石いしは浮うかない。

    Đá không nổi.

Thử ngay

石 nghĩa là gì?