Kaku Coach
Danh từN3

患かん者じゃ

かんじゃkanja

bệnh nhân

EN: patient

Ví dụ· 3 câu

  • かんじゃがたくさん待まっています。

    Nhiều bệnh nhân đang chờ.

  • 患かん者じゃは退たい院いんした。

    Bệnh nhân đã xuất viện.

  • その患かん者じゃは重じゅう態たいだ。

    Bệnh nhân đó đang trong tình trạng nặng.

Thử ngay

患者 nghĩa là gì?