Kaku Coach
Danh từN3

傷きず

きずkizu

vết thương

EN: wound; injury; cut

Ví dụ· 3 câu

  • 手てにきずがあります。

    Tay tôi có vết thương.

  • 心こころの傷きずは癒いやせない。

    Vết thương lòng không thể chữa lành.

  • 傷きずが化か膿のうしました。

    Vết thương đã mưng mủ.

Thử ngay

傷 nghĩa là gì?