Danh từN3
虫歯
むしばmushiba
răng sâu
EN: tooth decay; decayed tooth; dental cavity
Ví dụ· 3 câu
- はいしゃでむしばをなおしました。
Tôi đã chữa răng sâu ở nha sĩ.
- 虫歯はよく痛む。
Sâu răng thường rất đau.
- 今は虫歯だらけだ。
Bây giờ răng tôi toàn sâu.
Thử ngay
虫歯 nghĩa là gì?
むしばmushiba
răng sâu
EN: tooth decay; decayed tooth; dental cavity
Tôi đã chữa răng sâu ở nha sĩ.
Sâu răng thường rất đau.
Bây giờ răng tôi toàn sâu.
虫歯 nghĩa là gì?