Danh từN3
意志
いしishi
ý chí
EN: will; volition; intention
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 彼は意志が弱い。
Anh ấy ý chí kém.
- 君は意志が強いな。
Cậu ý chí thật đấy.
Thử ngay
意志 nghĩa là gì?
いしishi
ý chí
EN: will; volition; intention
Anh ấy ý chí kém.
Cậu ý chí thật đấy.
意志 nghĩa là gì?