Kaku Coach
Danh từN3

頭ず痛つう

ずつうzutsuu

đau đầu

EN: headache

Ví dụ· 3 câu

  • 朝あさからずつうがします。

    Từ sáng tôi đã đau đầu.

  • 頭ず痛つうが直った。

    Cơn đau đầu đã khỏi.

  • 頭ず痛つうがします。

    Tôi bị đau đầu.

Thử ngay

頭痛 nghĩa là gì?