Kaku Coach
Danh từN3

症しょう状じょう

しょうじょうshoujou

triệu chứng

EN: symptoms; condition (of a patient)

Ví dụ· 3 câu

  • どんなしょうじょうがありますか。

    Anh có triệu chứng gì?

  • どのような症しょう状じょうですか。

    Đó là triệu chứng như thế nào?

  • どんな症しょう状じょうがありますか。

    Có những triệu chứng gì vậy?

Thử ngay

症状 nghĩa là gì?