Kaku Coach
Danh từN3

芽め

めme

mầm

EN: sprout; shoot; bud

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 芽めがでてきた。

    Mầm đã nhô lên.

  • 木き々に芽めが出でている。

    Cây cối đang đâm chồi nảy lộc.

Thử ngay

芽 nghĩa là gì?