Kaku Coach
Danh từN3

実み

みmi

Quả

EN: fruit; nut

Tình huống · Xin gia hạn nộp báo cáo

Lan đến gặp thầy để xin lùi hạn nộp báo cáo.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 木きはその実みで分わかる。

    Nhìn quả là biết cây.

  • この実みはたべられます。

    Quả này ăn được.

Thử ngay

実 nghĩa là gì?