Danh từN3
陸
りくriku
lục địa
EN: land; shore
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 陸が見えてきた。
Đã nhìn thấy đất liền.
- 遠くに陸が見えた。
Nhìn thấy đất liền ở đằng xa.
Thử ngay
陸 nghĩa là gì?
りくriku
lục địa
EN: land; shore
Đã nhìn thấy đất liền.
Nhìn thấy đất liền ở đằng xa.
陸 nghĩa là gì?