Kaku Coach
Danh từN3

輪わ

わwa

vòng

EN: ring; circle; loop

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 我われ々は家か族ぞくの輪わの中なかで育そだった。

    Chúng tôi lớn lên trong vòng tay gia đình.

  • 彼のかれ葉は巻まきから煙の輪わが空くう中ちゅうに漂ただよっていた。

    Từ điếu xì gà của anh ấy, những vòng khói bay lơ lửng trên không trung.

Thử ngay

輪 nghĩa là gì?