Kaku Coach
Động từN3

燃もえる

もえるmoeru

cháy

EN: to burn; to get fired up

Tình huống · Quy định đổ rác

Hàng xóm nhắc người mới chuyển đến về quy định đổ rác.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 火ひは燃もえる。

    Lửa cháy.

  • 木きが燃もえる。

    Cây cháy.

Thử ngay

燃える nghĩa là gì?